công vận

công vận

Hoạt động công vận là một phần quan trọng trong giai đoạn lịch sử đó.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công tác vận động, tuyên truyền trong giới công nhân: "công vận" chỉ hoạt động nhằm tập hợp, giác ngộ, tổ chức công nhân về mặt chính trị, tư tưởng, hoặc nghiệp đoàn.
    • Phong trào công nhân: "công vận" cũng có thể dùng để chỉ các hoạt động chung của phong trào công nhân trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công vận nhiệm vụ quan trọng trong thời kỳ đấu tranh giành độc lập. (Công tác vận động công nhân nhiệm vụ trọng yếu trong giai đoạn đấu tranh.)
    • Những cán bộ làm công vận phải hiểu tâm tư của người lao động. (Các nhân viên làm nhiệm vụ tuyên truyền trong công nhân cần nắm bắt suy nghĩ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công vận viên": người chuyên làm công tác vận động công nhân.

    • Anh ấy một công vận viên dày dạn kinh nghiệm. (Anh ấy người kinh nghiệm trong việc tổ chức tuyên truyền cho công nhân.)
  • "công tác công vận": toàn bộ hoạt động liên quan đến vận động công nhân.

    • Công tác công vận đã góp phần thúc đẩy phong trào đình công. (Hoạt động vận động công nhân đã hỗ trợ cho các cuộc đình công.)
Biến thể từ gần giống
  • Vận động (động từ): hoạt động nhằm thuyết phục, tập hợp người khác.

    • Họ vận động công nhân tham gia bầu cử. (Họ thuyết phục công nhân đi bỏ phiếu.)
  • Công nhân (danh từ): người lao động làm việc trong các ngành sản xuất, dịch vụ.

    • Công nhân lực lượng chính trong xã hội hiện đại. (Người lao động thành phần chủ yếu trong xã hội ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Tuyên truyền công nhân: hoạt động truyền bá tư tưởng, chính sách cho công nhân.
  • Vận động quần chúng: hoạt động tập hợp, giác ngộ các tầng lớp nhân dân nói chung.
Thành ngữ liên quan
  • Công vận sôi nổi: phong trào vận động công nhân diễn ra mạnh mẽ, rộng khắp.
    • Thời kỳ đó, công vận sôi nổi khắp các nhà máy. (Phong trào vận động công nhân diễn ra náo nhiệtnhiều nhà máy.)

Từ chứa "công vận"